TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八股

bāgǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT CỔ

八股 nghĩa là bài văn tám đoạn.

Nghĩa của 八股

bāgǔ

BÁT CỔDanh từ
  1. Bài văn tám đoạn
  2. Viết rập khuôn

Từ ghép có 八股

Câu hỏi thường gặp

八股 nghĩa là gì?

八股 (bāgǔ) nghĩa là bài văn tám đoạn.

八股 đọc thế nào?

八股 đọc là bāgǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 八股 là gì?

Âm Hán Việt của 八股 là "bát cổ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.