TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八达通卡

Bādátōngkǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八達通卡

八达通卡 nghĩa là thẻ octopus.

Nghĩa của 八达通卡

Bādátōngkǎ

phồn thể 八達通卡tên riêng
  1. Thẻ Octopus (thẻ thông minh ở Hong Kong dùng cho thanh toán điện tử)

Câu hỏi thường gặp

八达通卡 nghĩa là gì?

八达通卡 (bādátōngkǎ) nghĩa là thẻ octopus.

八达通卡 đọc thế nào?

八达通卡 đọc là Bādátōngkǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.