TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

八面体

bāmiàntǐ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 八面體

Âm Hán Việt BÁT DIỆN THỂ

八面体 nghĩa là hình bát diện.

Nghĩa của 八面体

bāmiàntǐ

BÁT DIỆN THỂDanh từphồn thể 八面體
  1. Hình bát diện

Câu hỏi thường gặp

八面体 nghĩa là gì?

八面体 (bāmiàntǐ) nghĩa là hình bát diện.

八面体 đọc thế nào?

八面体 đọc là bāmiàntǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 八面体 là gì?

Âm Hán Việt của 八面体 là "bát diện thể".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.