TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公主

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
gōngzhǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG CHÚA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công chúa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公主 nghĩa là công chúa, con gái vua.

Nghĩa của 公主

gōngzhǔ

CÔNG CHÚADanh từ
  1. Công chúa; con gái vua

Câu hỏi thường gặp

公主 nghĩa là gì?

公主 (gōngzhǔ) nghĩa là công chúa, con gái vua.

公主 đọc thế nào?

公主 đọc là gōngzhǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 公主 là gì?

Âm Hán Việt của 公主 là "công chúa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.