TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公元

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gōngyuán giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG NGUYÊN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công nguyên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公元 nghĩa là công nguyên, kỷ nguyên chung.

Nghĩa của 公元

gōngyuán

CÔNG NGUYÊNDanh từ
  1. Công Nguyên
  2. Kỷ Nguyên Chung
  3. Sau Công Nguyên

Từ ghép có 公元

Câu hỏi thường gặp

公元 nghĩa là gì?

公元 (gōngyuán) nghĩa là công nguyên, kỷ nguyên chung.

公元 đọc thế nào?

公元 đọc là gōngyuán (pinyin).

Âm Hán Việt của 公元 là gì?

Âm Hán Việt của 公元 là "công nguyên".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.