TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公共财产

gōnggòngcáichǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公共財產

Âm Hán Việt CÔNG CỘNG TÀI SẢN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công cộng tài sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公共财产 nghĩa là tài sản công cộng.

Nghĩa của 公共财产

gōnggòngcáichǎn

CÔNG CỘNG TÀI SẢNphồn thể 公共財產
  1. Tài sản công cộng

Câu hỏi thường gặp

公共财产 nghĩa là gì?

公共财产 (gōnggòngcáichǎn) nghĩa là tài sản công cộng.

公共财产 đọc thế nào?

公共财产 đọc là gōnggòngcáichǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 公共财产 là gì?

Âm Hán Việt của 公共财产 là "công cộng tài sản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.