公司理财 nghĩa là tài chính công ty, tài chính doanh nghiệp.
Nghĩa của 公司理财
gōngsīlǐcái
phồn thể 公司理財
Tài chính công ty
Tài chính doanh nghiệp
Câu hỏi thường gặp
公司理财 nghĩa là gì?
公司理财 (gōngsīlǐcái) nghĩa là tài chính công ty, tài chính doanh nghiệp.
公司理财 đọc thế nào?
公司理财 đọc là gōngsīlǐcái (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.