TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公合

gōnggě giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG HỢP

公合 nghĩa là Decilit.

Nghĩa của 公合

gōnggě

CÔNG HỢP
  1. Decilit

Câu hỏi thường gặp

公合 nghĩa là gì?

公合 (gōnggě) nghĩa là Decilit.

公合 đọc thế nào?

公合 đọc là gōnggě (pinyin).

Âm Hán Việt của 公合 là gì?

Âm Hán Việt của 公合 là "công hợp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.