公合
giọng máy của trình duyệt
公合 nghĩa là Decilit.
Nghĩa của 公合
gōnggě
CÔNG HỢP- Decilit
Câu hỏi thường gặp
公合 nghĩa là gì?
公合 (gōnggě) nghĩa là Decilit.
公合 đọc thế nào?
公合 đọc là gōnggě (pinyin).
Âm Hán Việt của 公合 là gì?
Âm Hán Việt của 公合 là "công hợp".