TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公寓

gōngyù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG NGỤ

公寓 nghĩa là Toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套 (tào)).

Nghĩa của 公寓

gōngyù

CÔNG NGỤDanh từ
  1. Toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套 (tào))

Từ ghép có 公寓

Câu ví dụ với 公寓

  • 我住在一间公寓裡。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10363134

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

公寓 nghĩa là gì?

公寓 (gōngyù) nghĩa là Toà nhà chung cư; khu căn hộ (có thể là nhà ở công cộng hoặc chung cư tư nhân, v.v.) (LT:套 (tào)).

公寓 đọc thế nào?

公寓 đọc là gōngyù (pinyin).

Âm Hán Việt của 公寓 là gì?

Âm Hán Việt của 公寓 là "công ngụ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.