公平竞争 (gōngpíngjìngzhēng) nghĩa là cạnh tranh công bằng.
公平竞争 đọc thế nào?
公平竞争 đọc là gōngpíngjìngzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 公平竞争 là gì?
Âm Hán Việt của 公平竞争 là "công bình cạnh tranh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.