TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公报

gōngbào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公報

Âm Hán Việt CÔNG BÁO

公报 nghĩa là thông báo, bản tin.

Nghĩa của 公报

gōngbào

CÔNG BÁODanh từphồn thể 公報
  1. Thông báo
  2. Bản tin
  3. Thông cáo chung

Từ ghép có 公报

Thành ngữ có 公报

  • 公报私仇 — Lợi dụng công quyền để trả thù riêng

Câu hỏi thường gặp

公报 nghĩa là gì?

公报 (gōngbào) nghĩa là thông báo, bản tin.

公报 đọc thế nào?

公报 đọc là gōngbào (pinyin).

Âm Hán Việt của 公报 là gì?

Âm Hán Việt của 公报 là "công báo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.