TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公撮

gōngcuō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CÔNG TOÁT

公撮 nghĩa là Mililit.

Nghĩa của 公撮

gōngcuō

CÔNG TOÁTDanh từ
  1. Mililit

Câu hỏi thường gặp

公撮 nghĩa là gì?

公撮 (gōngcuō) nghĩa là Mililit.

公撮 đọc thế nào?

公撮 đọc là gōngcuō (pinyin).

Âm Hán Việt của 公撮 là gì?

Âm Hán Việt của 公撮 là "công toát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.