TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公民权

gōngmínquán giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公民權

Âm Hán Việt CÔNG DÂN QUYỀN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công dân quyền” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公民权 nghĩa là quyền công dân.

Nghĩa của 公民权

gōngmínquán

CÔNG DÂN QUYỀNDanh từphồn thể 公民權
  1. Quyền công dân

Từ ghép có 公民权

Câu hỏi thường gặp

公民权 nghĩa là gì?

公民权 (gōngmínquán) nghĩa là quyền công dân.

公民权 đọc thế nào?

公民权 đọc là gōngmínquán (pinyin).

Âm Hán Việt của 公民权 là gì?

Âm Hán Việt của 公民权 là "công dân quyền".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.