公立
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công lập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公立 nghĩa là Công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện).
Nghĩa của 公立
gōnglì
CÔNG LẬPTính từ- Công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện)
Từ ghép có 公立
Câu hỏi thường gặp
公立 nghĩa là gì?
公立 (gōnglì) nghĩa là Công lập (ví dụ: trường học, bệnh viện).
公立 đọc thế nào?
公立 đọc là gōnglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 公立 là gì?
Âm Hán Việt của 公立 là "công lập".