TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

六朝

Liù Cháo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC TRIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lục triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

六朝 nghĩa là Lục Triều.

Nghĩa của 六朝

Liù Cháo

LỤC TRIỀUTên riêngtên riêng
  1. Lục Triều (220-589)

Câu hỏi thường gặp

六朝 nghĩa là gì?

六朝 (liù cháo) nghĩa là Lục Triều.

六朝 đọc thế nào?

六朝 đọc là Liù Cháo (pinyin).

Âm Hán Việt của 六朝 là gì?

Âm Hán Việt của 六朝 là "lục triều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.