TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

六腑

liùfǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỤC PHỦ

六腑 nghĩa là Sáu cơ quan rỗng: túi mật 胆 (dǎn), dạ dày 胃 (wèi), đại tràng 大肠 (da4chang2), tiểu tràng 小肠 (xiao3chang2), tam tiêu 三焦 (san1jiao1), bàng quang 膀胱 (pang2guang1).

Nghĩa của 六腑

liùfǔ

LỤC PHỦ
  1. Đông y Sáu cơ quan rỗng: túi mật 胆 (dǎn), dạ dày 胃 (wèi), đại tràng 大肠 (da4chang2), tiểu tràng 小肠 (xiao3chang2), tam tiêu 三焦 (san1jiao1), bàng quang 膀胱 (pang2guang1)

Thành ngữ có 六腑

  • 五脏六腑 — Năm tạng và sáu phủ (y học cổ truyền Trung Quốc)

Câu hỏi thường gặp

六腑 nghĩa là gì?

六腑 (liùfǔ) nghĩa là Sáu cơ quan rỗng: túi mật 胆 (dǎn), dạ dày 胃 (wèi), đại tràng 大肠 (da4chang2), tiểu tràng 小肠 (xiao3chang2), tam tiêu 三焦 (san1jiao1), bàng quang 膀胱 (pang2guang1).

六腑 đọc thế nào?

六腑 đọc là liùfǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 六腑 là gì?

Âm Hán Việt của 六腑 là "lục phủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.