TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

共享库

gòngxiǎngkù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 共享庫

Âm Hán Việt CỘNG HƯỞNG KHỐ

共享库 nghĩa là thư viện dùng chung.

Nghĩa của 共享库

gòngxiǎngkù

CỘNG HƯỞNG KHỐphồn thể 共享庫
  1. Thư viện dùng chung (máy tính)

Câu hỏi thường gặp

共享库 nghĩa là gì?

共享库 (gòngxiǎngkù) nghĩa là thư viện dùng chung.

共享库 đọc thế nào?

共享库 đọc là gòngxiǎngkù (pinyin).

Âm Hán Việt của 共享库 là gì?

Âm Hán Việt của 共享库 là "cộng hưởng khố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.