共享程序库 (gòngxiǎngchéngxùkù) nghĩa là thư viện dùng chung.
共享程序库 đọc thế nào?
共享程序库 đọc là gòngxiǎngchéngxùkù (pinyin).
Âm Hán Việt của 共享程序库 là gì?
Âm Hán Việt của 共享程序库 là "cộng hưởng trình tự khố".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.