TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

共同基金

gòngtóngjījīn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỘNG ĐỒNG CƠ KIM

共同基金 nghĩa là quỹ tương hỗ.

Nghĩa của 共同基金

gòngtóngjījīn

CỘNG ĐỒNG CƠ KIMDanh từ
  1. Quỹ tương hỗ

Câu hỏi thường gặp

共同基金 nghĩa là gì?

共同基金 (gòngtóngjījīn) nghĩa là quỹ tương hỗ.

共同基金 đọc thế nào?

共同基金 đọc là gòngtóngjījīn (pinyin).

Âm Hán Việt của 共同基金 là gì?

Âm Hán Việt của 共同基金 là "cộng đồng cơ kim".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.