TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

共轭

gòng'è giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 共軛

Âm Hán Việt CỘNG ÁCH

共轭 nghĩa là liên hợp.

Nghĩa của 共轭

gòng'è

CỘNG ÁCHĐộng từ, Danh từphồn thể 共軛
  1. toán, vật lý, hóa học Liên hợp

Câu hỏi thường gặp

共轭 nghĩa là gì?

共轭 (gòng'è) nghĩa là liên hợp.

共轭 đọc thế nào?

共轭 đọc là gòng'è (pinyin).

Âm Hán Việt của 共轭 là gì?

Âm Hán Việt của 共轭 là "cộng ách".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.