关羽
Phồn thể: 關羽
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quan vũ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
关羽 nghĩa là Quan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu.
Nghĩa của 关羽
Guān Yǔ
QUAN VŨphồn thể 關羽tên riêng- Quan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu
- Sau khi mất được thờ phụng và đồng nhất với Hộ pháp Bồ Tát Tăng Già La Ma
Câu hỏi thường gặp
关羽 nghĩa là gì?
关羽 (guān yǔ) nghĩa là Quan Vũ (-219), tướng nước Thục và là huynh đệ kết nghĩa của Lưu Bị trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, chiến binh đáng sợ nổi tiếng với đức hạnh và lòng trung hậu.
关羽 đọc thế nào?
关羽 đọc là Guān Yǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 关羽 là gì?
Âm Hán Việt của 关羽 là "quan vũ".