Trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự
Câu hỏi thường gặp
兵棋推演 nghĩa là gì?
兵棋推演 (bīngqítuīyǎn) nghĩa là trò chơi chiến tranh.
兵棋推演 đọc thế nào?
兵棋推演 đọc là bīngqítuīyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 兵棋推演 là gì?
Âm Hán Việt của 兵棋推演 là "binh kỳ suy diễn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.