TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

其外

qíwài giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KỲ NGOẠI

其外 nghĩa là ngoài ra, thêm vào.

Nghĩa của 其外

qíwài

KỲ NGOẠIDanh từ, Phó từ
  1. Ngoài ra
  2. Thêm vào
  3. Ngoài điều đó

Câu hỏi thường gặp

其外 nghĩa là gì?

其外 (qíwài) nghĩa là ngoài ra, thêm vào.

其外 đọc thế nào?

其外 đọc là qíwài (pinyin).

Âm Hán Việt của 其外 là gì?

Âm Hán Việt của 其外 là "kỳ ngoại".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.