养廉 (yǎnglián) nghĩa là khuyến khích liêm chính, ngăn chặn tham nhũng.
养廉 đọc thế nào?
养廉 đọc là yǎnglián (pinyin).
Âm Hán Việt của 养廉 là gì?
Âm Hán Việt của 养廉 là "dưỡng liêm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.