TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

兽医

shòuyī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 獸醫

Âm Hán Việt THÚ Y

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thú y” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

兽医 nghĩa là bác sĩ thú y.

Nghĩa của 兽医

shòuyī

THÚ YDanh từphồn thể 獸醫
  1. Bác sĩ thú y
  2. Phẫu thuật viên thú y
  3. Thú y

Từ ghép có 兽医

Câu hỏi thường gặp

兽医 nghĩa là gì?

兽医 (shòuyī) nghĩa là bác sĩ thú y.

兽医 đọc thế nào?

兽医 đọc là shòuyī (pinyin).

Âm Hán Việt của 兽医 là gì?

Âm Hán Việt của 兽医 là "thú y".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.