内推
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 內推
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội suy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
内推 nghĩa là nội suy, giới thiệu nội bộ, nhân viên giới thiệu.
Nghĩa của 内推
nèituī
NỘI SUYDanh từphồn thể 內推- toán Nội suy
- nhân sự Giới thiệu nội bộ; nhân viên giới thiệu (nhân viên hiện tại hoặc khách hàng giới thiệu ứng viên tiềm năng)
Câu hỏi thường gặp
内推 nghĩa là gì?
内推 (nèituī) nghĩa là nội suy, giới thiệu nội bộ, nhân viên giới thiệu.
内推 đọc thế nào?
内推 đọc là nèituī (pinyin).
Âm Hán Việt của 内推 là gì?
Âm Hán Việt của 内推 là "nội suy".