TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内推

nèituī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內推

Âm Hán Việt NỘI SUY

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nội suy” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

内推 nghĩa là nội suy, giới thiệu nội bộ, nhân viên giới thiệu.

Nghĩa của 内推

nèituī

NỘI SUYDanh từphồn thể 內推
  1. toán Nội suy
  2. nhân sự Giới thiệu nội bộ; nhân viên giới thiệu (nhân viên hiện tại hoặc khách hàng giới thiệu ứng viên tiềm năng)

Câu hỏi thường gặp

内推 nghĩa là gì?

内推 (nèituī) nghĩa là nội suy, giới thiệu nội bộ, nhân viên giới thiệu.

内推 đọc thế nào?

内推 đọc là nèituī (pinyin).

Âm Hán Việt của 内推 là gì?

Âm Hán Việt của 内推 là "nội suy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.