TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

内积

nèijī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 內積

Âm Hán Việt NỘI TÍCH

内积 nghĩa là tích trong.

Nghĩa của 内积

nèijī

NỘI TÍCHDanh từphồn thể 內積
  1. Tích trong
  2. Sản phẩm vô hướng của hai vectơ

Câu hỏi thường gặp

内积 nghĩa là gì?

内积 (nèijī) nghĩa là tích trong.

内积 đọc thế nào?

内积 đọc là nèijī (pinyin).

Âm Hán Việt của 内积 là gì?

Âm Hán Việt của 内积 là "nội tích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.