TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冒大不韪

màodàbùwěi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冒大不韙

冒大不韪 nghĩa là Đối mặt với sự chỉ trích.

Nghĩa của 冒大不韪

màodàbùwěi

Cụm từphồn thể 冒大不韙
  1. thành ngữ Đối mặt với sự chỉ trích

Câu hỏi thường gặp

冒大不韪 nghĩa là gì?

冒大不韪 (màodàbùwěi) nghĩa là Đối mặt với sự chỉ trích.

冒大不韪 đọc thế nào?

冒大不韪 đọc là màodàbùwěi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.