TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冗官

rǒngguān giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHŨNG QUAN

冗官 nghĩa là quan chức dư thừa.

Nghĩa của 冗官

rǒngguān

NHŨNG QUANDanh từ
  1. Quan chức dư thừa

Câu hỏi thường gặp

冗官 nghĩa là gì?

冗官 (rǒngguān) nghĩa là quan chức dư thừa.

冗官 đọc thế nào?

冗官 đọc là rǒngguān (pinyin).

Âm Hán Việt của 冗官 là gì?

Âm Hán Việt của 冗官 là "nhũng quan".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.