TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军事威胁

jūnshìwēixié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍事威脅

Âm Hán Việt QUÂN SỰ UY HIẾP

军事威胁 nghĩa là Mối đe dọa quân sự.

Nghĩa của 军事威胁

jūnshìwēixié

QUÂN SỰ UY HIẾPphồn thể 軍事威脅
  1. Mối đe dọa quân sự

Câu hỏi thường gặp

军事威胁 nghĩa là gì?

军事威胁 (jūnshìwēixié) nghĩa là Mối đe dọa quân sự.

军事威胁 đọc thế nào?

军事威胁 đọc là jūnshìwēixié (pinyin).

Âm Hán Việt của 军事威胁 là gì?

Âm Hán Việt của 军事威胁 là "quân sự uy hiếp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.