TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

军民

jūnmín giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 軍民

Âm Hán Việt QUÂN DÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

军民 nghĩa là Quân-dân.

Nghĩa của 军民

jūnmín

QUÂN DÂNDanh từphồn thể 軍民
  1. Quân-dân
  2. Quân đội-quần chúng
  3. Quân đội-dân sự

Câu hỏi thường gặp

军民 nghĩa là gì?

军民 (jūnmín) nghĩa là Quân-dân.

军民 đọc thế nào?

军民 đọc là jūnmín (pinyin).

Âm Hán Việt của 军民 là gì?

Âm Hán Việt của 军民 là "quân dân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.