Cùng nghĩa với từ Hán Việt “quân dân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
军民 nghĩa là Quân-dân.
Nghĩa của 军民
jūnmín
QUÂN DÂNDanh từphồn thể 軍民
Quân-dân
Quân đội-quần chúng
Quân đội-dân sự
Câu hỏi thường gặp
军民 nghĩa là gì?
军民 (jūnmín) nghĩa là Quân-dân.
军民 đọc thế nào?
军民 đọc là jūnmín (pinyin).
Âm Hán Việt của 军民 là gì?
Âm Hán Việt của 军民 là "quân dân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.