TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

农业生技

nóngyèshēngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 農業生技

Âm Hán Việt NÔNG NGHIỆP SINH KỸ

农业生技 nghĩa là Công nghệ sinh học nông nghiệp.

Nghĩa của 农业生技

nóngyèshēngjì

NÔNG NGHIỆP SINH KỸphồn thể 農業生技
  1. Công nghệ sinh học nông nghiệp

Câu hỏi thường gặp

农业生技 nghĩa là gì?

农业生技 (nóngyèshēngjì) nghĩa là Công nghệ sinh học nông nghiệp.

农业生技 đọc thế nào?

农业生技 đọc là nóngyèshēngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 农业生技 là gì?

Âm Hán Việt của 农业生技 là "nông nghiệp sinh kỹ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.