Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nghiệp bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
农业部 nghĩa là Bộ Nông nghiệp, Sở Nông nghiệp.
Nghĩa của 农业部
Nóngyèbù
NÔNG NGHIỆP BỘphồn thể 農業部tên riêng
Bộ Nông nghiệp
Sở Nông nghiệp
Câu hỏi thường gặp
农业部 nghĩa là gì?
农业部 (nóngyèbù) nghĩa là Bộ Nông nghiệp, Sở Nông nghiệp.
农业部 đọc thế nào?
农业部 đọc là Nóngyèbù (pinyin).
Âm Hán Việt của 农业部 là gì?
Âm Hán Việt của 农业部 là "nông nghiệp bộ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.