农历
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 農曆
农历 nghĩa là Lịch Trung Quốc truyền thống.
Nghĩa của 农历
nónglì
NÔNG LỊCHDanh từphồn thể 農曆- Lịch Trung Quốc truyền thống
- Lịch âm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 农历
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
农历 nghĩa là gì?
农历 (nónglì) nghĩa là Lịch Trung Quốc truyền thống.
农历 đọc thế nào?
农历 đọc là nónglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 农历 là gì?
Âm Hán Việt của 农历 là "nông lịch".