Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nông nô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
农奴 nghĩa là nông nô.
Nghĩa của 农奴
nóngnú
NÔNG NÔDanh từphồn thể 農奴
Nông nô
Câu hỏi thường gặp
农奴 nghĩa là gì?
农奴 (nóngnú) nghĩa là nông nô.
农奴 đọc thế nào?
农奴 đọc là nóngnú (pinyin).
Âm Hán Việt của 农奴 là gì?
Âm Hán Việt của 农奴 là "nông nô".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.