农膜 nghĩa là Màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính.
Nghĩa của 农膜
nóngmó
NÔNG MẠCphồn thể 農膜
Màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính
Câu hỏi thường gặp
农膜 nghĩa là gì?
农膜 (nóngmó) nghĩa là Màng nhựa nông nghiệp, chủ yếu dùng để làm nhà kính.
农膜 đọc thế nào?
农膜 đọc là nóngmó (pinyin).
Âm Hán Việt của 农膜 là gì?
Âm Hán Việt của 农膜 là "nông mạc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.