TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冥道

míngdào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MINH ĐẠO

冥道 nghĩa là Cửa ngõ vào cõi âm.

Nghĩa của 冥道

míngdào

MINH ĐẠO
  1. Cửa ngõ vào cõi âm

Câu hỏi thường gặp

冥道 nghĩa là gì?

冥道 (míngdào) nghĩa là Cửa ngõ vào cõi âm.

冥道 đọc thế nào?

冥道 đọc là míngdào (pinyin).

Âm Hán Việt của 冥道 là gì?

Âm Hán Việt của 冥道 là "minh đạo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.