冬令 (dōnglìng) nghĩa là mùa đông, khí hậu mùa đông.
冬令 đọc thế nào?
冬令 đọc là dōnglìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 冬令 là gì?
Âm Hán Việt của 冬令 là "đông lệnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.