TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冬至

Dōngzhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÔNG CHÍ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đông chí” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

冬至 nghĩa là Đông Chí, tiết thứ 22 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 22 tháng 12 đến 5 tháng 1.

Nghĩa của 冬至

Dōngzhì

ĐÔNG CHÍDanh từtên riêng
  1. Đông Chí, tiết thứ 22 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 22 tháng 12 đến 5 tháng 1

Câu ví dụ với 冬至

  • 冬至是9月21日。 Dōngzhì shì 9 yuè 2 1 rì.Đông chí là ngày 21 tháng 9. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

冬至 nghĩa là gì?

冬至 (dōngzhì) nghĩa là Đông Chí, tiết thứ 22 trong 24 tiết khí 二十四节气 từ 22 tháng 12 đến 5 tháng 1.

冬至 đọc thế nào?

冬至 đọc là Dōngzhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 冬至 là gì?

Âm Hán Việt của 冬至 là "đông chí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.