TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰桶

bīngtǒng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG DŨNG

冰桶 nghĩa là xô đá.

Nghĩa của 冰桶

bīngtǒng

BĂNG DŨNG
  1. Xô đá

Câu hỏi thường gặp

冰桶 nghĩa là gì?

冰桶 (bīngtǒng) nghĩa là xô đá.

冰桶 đọc thế nào?

冰桶 đọc là bīngtǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰桶 là gì?

Âm Hán Việt của 冰桶 là "băng dũng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.