冰橇
giọng máy của trình duyệt
冰橇 nghĩa là xe trượt tuyết.
Nghĩa của 冰橇
bīngqiāo
Danh từ- Xe trượt tuyết
Câu hỏi thường gặp
冰橇 nghĩa là gì?
冰橇 (bīngqiāo) nghĩa là xe trượt tuyết.
冰橇 đọc thế nào?
冰橇 đọc là bīngqiāo (pinyin).
冰橇 nghĩa là xe trượt tuyết.
冰橇 (bīngqiāo) nghĩa là xe trượt tuyết.
冰橇 đọc là bīngqiāo (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.