TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰沙

bīngshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BĂNG SA

冰沙 nghĩa là đồ uống đá xay, sinh tố.

Nghĩa của 冰沙

bīngshā

BĂNG SADanh từ
  1. Đồ uống đá xay
  2. Sinh tố
  3. Thức uống đá nghiền
  4. Frappucino

Câu hỏi thường gặp

冰沙 nghĩa là gì?

冰沙 (bīngshā) nghĩa là đồ uống đá xay, sinh tố.

冰沙 đọc thế nào?

冰沙 đọc là bīngshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 冰沙 là gì?

Âm Hán Việt của 冰沙 là "băng sa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.