冰溜
giọng máy của trình duyệt
冰溜 nghĩa là cột băng.
Nghĩa của 冰溜
bīngliù
Danh từ- Cột băng
Câu hỏi thường gặp
冰溜 nghĩa là gì?
冰溜 (bīngliù) nghĩa là cột băng.
冰溜 đọc thế nào?
冰溜 đọc là bīngliù (pinyin).
冰溜 nghĩa là cột băng.
冰溜 (bīngliù) nghĩa là cột băng.
冰溜 đọc là bīngliù (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.