TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冰箱

bīngxiāng giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 台 (tái)

冰箱 nghĩa là tủ lạnh, thùng đá.

Nghĩa của 冰箱

bīngxiāng

Danh từ
  1. Tủ lạnh
  2. cũ Thùng đá

Từ ghép có 冰箱

Câu hỏi thường gặp

冰箱 nghĩa là gì?

冰箱 (bīngxiāng) nghĩa là tủ lạnh, thùng đá.

冰箱 đọc thế nào?

冰箱 đọc là bīngxiāng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.