冰糖葫芦
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 冰糖葫蘆
Lượng từ đi kèm: 串 (chuàn), 支 (zhī)
冰糖葫芦 nghĩa là Sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre.
Nghĩa của 冰糖葫芦
bīngtánghúlu
BĂNG ĐƯỜNG HỒ LÔDanh từphồn thể 冰糖葫蘆- Sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre
Câu hỏi thường gặp
冰糖葫芦 nghĩa là gì?
冰糖葫芦 (bīngtánghúlu) nghĩa là Sơn tra hoặc trái cây khác phủ đường trên que tre.
冰糖葫芦 đọc thế nào?
冰糖葫芦 đọc là bīngtánghúlu (pinyin).
Âm Hán Việt của 冰糖葫芦 là gì?
Âm Hán Việt của 冰糖葫芦 là "băng đường hồ lô".