TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冲垮

chōngkuǎ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 衝垮

冲垮 nghĩa là phá vỡ, xuyên qua.

Nghĩa của 冲垮

chōngkuǎ

phồn thể 衝垮
  1. Phá vỡ
  2. Xuyên qua
  3. Làm sụp đổ

Câu hỏi thường gặp

冲垮 nghĩa là gì?

冲垮 (chōngkuǎ) nghĩa là phá vỡ, xuyên qua.

冲垮 đọc thế nào?

冲垮 đọc là chōngkuǎ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.