TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冶游

yěyóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冶遊

Âm Hán Việt DÃ DU

冶游 nghĩa là tán tỉnh, đi kỹ viện.

Nghĩa của 冶游

yěyóu

DÃ DUĐộng từphồn thể 冶遊
  1. Tán tỉnh
  2. xưa Đi kỹ viện
  3. Liên quan đến 野游 (yěyóu)

Thành ngữ có 冶游

  • 狎妓冶游 — Thân mật với gái mại dâm và thường xuyên lui tới kỹ viện

Câu hỏi thường gặp

冶游 nghĩa là gì?

冶游 (yěyóu) nghĩa là tán tỉnh, đi kỹ viện.

冶游 đọc thế nào?

冶游 đọc là yěyóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 冶游 là gì?

Âm Hán Việt của 冶游 là "dã du".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.