TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷汗

lěnghàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LÃNH HÃN

冷汗 nghĩa là mồ hôi lạnh.

Nghĩa của 冷汗

lěnghàn

LÃNH HÃNDanh từ
  1. Mồ hôi lạnh

Câu hỏi thường gặp

冷汗 nghĩa là gì?

冷汗 (lěnghàn) nghĩa là mồ hôi lạnh.

冷汗 đọc thế nào?

冷汗 đọc là lěnghàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷汗 là gì?

Âm Hán Việt của 冷汗 là "lãnh hãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.