冷汗
giọng máy của trình duyệt
冷汗 nghĩa là mồ hôi lạnh.
Nghĩa của 冷汗
lěnghàn
LÃNH HÃNDanh từ- Mồ hôi lạnh
Câu hỏi thường gặp
冷汗 nghĩa là gì?
冷汗 (lěnghàn) nghĩa là mồ hôi lạnh.
冷汗 đọc thế nào?
冷汗 đọc là lěnghàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 冷汗 là gì?
Âm Hán Việt của 冷汗 là "lãnh hãn".