TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

冷热度数

lěngrèdùshù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 冷熱度數

Âm Hán Việt LÃNH NHIỆT ĐỘ SỐ

冷热度数 nghĩa là nhiệt độ.

Nghĩa của 冷热度数

lěngrèdùshù

LÃNH NHIỆT ĐỘ SỐphồn thể 冷熱度數
  1. Nhiệt độ (đặc biệt là của bệnh nhân y tế)

Câu hỏi thường gặp

冷热度数 nghĩa là gì?

冷热度数 (lěngrèdùshù) nghĩa là nhiệt độ.

冷热度数 đọc thế nào?

冷热度数 đọc là lěngrèdùshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 冷热度数 là gì?

Âm Hán Việt của 冷热度数 là "lãnh nhiệt độ số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.