冻结
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 凍結
冻结 nghĩa là đóng băng.
Nghĩa của 冻结
dòngjié
ĐỐNG KẾTĐộng từphồn thể 凍結- Đóng băng (nước, v.v.)
- nghĩa bóng Đóng băng (tài sản, giá cả, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 冻结
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
冻结 nghĩa là gì?
冻结 (dòngjié) nghĩa là đóng băng.
冻结 đọc thế nào?
冻结 đọc là dòngjié (pinyin).
Âm Hán Việt của 冻结 là gì?
Âm Hán Việt của 冻结 là "đống kết".